menu_book
見出し語検索結果 "缶" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "缶" (2件)
日本語
名缶切り
Tôi dùng cái mở lon để mở hộp cá.
缶切りで魚の缶を開ける。
日本語
名缶詰
Tôi không thích thức ăn đóng hộp.
私は缶詰が好きではない。
format_quote
フレーズ検索結果 "缶" (5件)
Tôi dùng cái mở lon để mở hộp cá.
缶切りで魚の缶を開ける。
Tôi không thích thức ăn đóng hộp.
私は缶詰が好きではない。
Lon này làm bằng nhôm.
この缶はアルミでできている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)