translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "缶" (1件)
lon
play
日本語
mua 1 lon bia
ビールを1缶買う
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "缶" (2件)
cái mở lon
play
日本語 缶切り
Tôi dùng cái mở lon để mở hộp cá.
缶切りで魚の缶を開ける。
マイ単語
thức ăn đóng hộp
play
日本語 缶詰
Tôi không thích thức ăn đóng hộp.
私は缶詰が好きではない。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "缶" (5件)
mua 1 lon bia
ビールを1缶買う
Tôi dùng cái mở lon để mở hộp cá.
缶切りで魚の缶を開ける。
Cái lon bị lõm.
缶が凹む。
Tôi không thích thức ăn đóng hộp.
私は缶詰が好きではない。
Lon này làm bằng nhôm.
この缶はアルミでできている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)