translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "縛る" (3件)
thắt
play
日本語 縛る
thắt ruy băng
リボンを結ぶ
マイ単語
buộc
日本語 縛る
結ぶ
Anh ấy buộc chặt sợi dây.
彼はロープをしっかり縛った。
マイ単語
trói buộc
日本語 縛る
Anh ấy cảm thấy bị trói buộc.
彼は縛られていると感じた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "縛る" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "縛る" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)