translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "線" (1件)
vạch
play
日本語
Đứng sau vạch kẻ.
線の後ろに立ってください。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "線" (5件)
không dây
play
日本語 無線
Con chuột này kết nối bằng không dây.
このマウスは無線でつながる。
マイ単語
hữu tuyến
play
日本語 有線
Tôi dùng tai nghe hữu tuyến để nghe nhạc.
音楽を聴くとき、有線イヤホンを使う。
マイ単語
ủy ban mặt trận tổ quốc việt nam
play
日本語 ベトナム祖国戦線委員会
マイ単語
chủ tịch ubnd mặt trận tổ quốc việt nam
play
日本語 ベトナム祖国戦線委員会委員長
マイ単語
tuyến đường
play
日本語 路線
đường bay
航空路線
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "線" (20件)
Đường sắt đô thị bắt đầu hoạt động từ cuối năm
メトロ線は年末に運航開始となる
Con chuột này kết nối bằng không dây.
このマウスは無線でつながる。
Tôi dùng tai nghe hữu tuyến để nghe nhạc.
音楽を聴くとき、有線イヤホンを使う。
mở lại đường bay
航空路線を再開する
đường bay
航空路線
khôi phục lại một số chuyến bay quốc tế
国際線の一部を再開する
Tôi tăng tốc trên làn đường tăng tốc.
私は加速車線で加速する。
Tôi chạy trên làn đường giảm tốc.
私は減速車線を走る。
Đây là chuyến bay nội địa.
これは国内線の飛行機だ。
Tôi kết nối internet bằng mạng vô tuyến
無線でインターネットに接続する。
Đứng sau vạch kẻ.
線の後ろに立ってください。
Tôi kẻ một đường thẳng.
直線を引く
Con người cần được bảo vệ khỏi tia bức xạ.
人は放射線から守られる必要がある。
Người dân đến chùa dâng hương.
人々は寺で線香をあげる。
Chân trời đang dần hiện ra.
地平線が見えてきた。
Họ đã thành lập một mặt trận thống nhất.
彼らは統一戦線を結成しました。
Đảng đã vạch ra đường lối phát triển đất nước.
党は国の発展路線を策定しました。
Hãng hàng không này cung cấp nhiều chuyến bay quốc tế.
この航空会社は多くの国際線を運航しています。
Việt Nam kiên định thực hiện đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ.
ベトナムは独立自主の外交路線を堅持しています。
tái cung ứng vũ khí cho tiền tuyến của Ukraine.
ウクライナの前線に武器を再供給する。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)