menu_book
見出し語検索結果 "緑豆" (1件)
日本語
名緑豆
Bánh chưng làm từ đậu xanh.
緑豆でチュンケーキを作る。
swap_horiz
類語検索結果 "緑豆" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "緑豆" (2件)
Bánh chưng làm từ đậu xanh.
緑豆でチュンケーキを作る。
Bánh chưng có nhân đỗ xanh.
バインチュンは緑豆のあんが入っている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)