menu_book
見出し語検索結果 "緑" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "緑" (3件)
日本語
名緑豆
Bánh chưng làm từ đậu xanh.
緑豆でチュンケーキを作る。
cây xanh quanh năm không rụng lá
日本語
名常緑樹
format_quote
フレーズ検索結果 "緑" (5件)
Bánh chưng làm từ đậu xanh.
緑豆でチュンケーキを作る。
Tôi mua ớt chuông xanh để xào thịt.
肉を炒めるために緑のパプリカを買った。
Bánh chưng có nhân đỗ xanh.
バインチュンは緑豆のあんが入っている。
Đậu cô ve được xếp vào loại rau xanh
インゲンは、緑黄色野菜に分類される
Trà xanh chứa chất chống oxy hóa.
緑茶には酸化防止剤が含まれている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)