translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "緑" (1件)
xanh
play
日本語
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "緑" (3件)
đậu xanh
play
日本語 緑豆
Bánh chưng làm từ đậu xanh.
緑豆でチュンケーキを作る。
マイ単語
cây xanh quanh năm không rụng lá
play
日本語 常緑樹
マイ単語
xanh lá cây
play
日本語 緑色
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "緑" (5件)
Bánh chưng làm từ đậu xanh.
緑豆でチュンケーキを作る。
Tôi mua ớt chuông xanh để xào thịt.
肉を炒めるために緑のパプリカを買った。
Bánh chưng có nhân đỗ xanh.
バインチュンは緑豆のあんが入っている。
Đậu cô ve được xếp vào loại rau xanh
インゲンは、緑黄色野菜に分類される
Trà xanh chứa chất chống oxy hóa.
緑茶には酸化防止剤が含まれている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)