translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "総輸出" (1件)
tổng xuất khẩu
日本語 総輸出
Một phần ba tổng xuất khẩu nhiên liệu bằng đường biển.
海上輸送による燃料総輸出量の3分の1。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "総輸出" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "総輸出" (3件)
Một phần ba tổng xuất khẩu nhiên liệu bằng đường biển.
海上輸送による燃料総輸出量の3分の1。
Tổng xuất khẩu nhiên liệu bằng đường biển.
海上輸送による燃料総輸出。
Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu tăng 30%.
総輸出入額は30%増加しました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)