ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "総投資額" (2件)
tổng mức đầu tư
日本語
フ総投資額
Tổng mức đầu tư cho dự án này ước tính lên đến hàng tỷ đô la.
このプロジェクトの総投資額は数十億ドルに上ると推定されています。
tổng đầu tư
日本語
フ総投資額
Tổng đầu tư cho dự án này là 20.000 tỷ đồng.
このプロジェクトの総投資額は20兆ドンです。
類語検索結果 "総投資額" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "総投資額" (3件)
Tổng mức đầu tư cho dự án này ước tính lên đến hàng tỷ đô la.
このプロジェクトの総投資額は数十億ドルに上ると推定されています。
Tổng giá trị đầu tư cho dự án này lên tới hàng nghìn tỷ đồng.
このプロジェクトへの総投資額は数千億ドンに上る。
Tổng đầu tư cho dự án này là 20.000 tỷ đồng.
このプロジェクトの総投資額は20兆ドンです。
