translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "続く" (2件)
tiếp diễn
日本語 続く
継続する
Cuộc họp vẫn tiếp diễn.
会議はまだ続いている。
マイ単語
nối tiếp
日本語 続く
Các sự kiện nối tiếp nhau.
出来事が次々と続いた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "続く" (1件)
mệt mỏi kéo dài
日本語 倦怠感が続く
Trẻ đến viện vì mệt mỏi kéo dài.
子供は倦怠感が続くため病院に来ました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "続く" (3件)
mùa khô thường kéo dài từ tháng 11 đến tháng 4.
乾季は11月から4月まで続く。
Trẻ đến viện vì mệt mỏi kéo dài.
子供は倦怠感が続くため病院に来ました。
Nếu thấy con chán ăn, đau bụng kéo dài, cần đưa đi khám sớm.
もし子供が食欲がなく、腹痛が続く場合は、早期に診察を受ける必要があります。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)