menu_book
見出し語検索結果 "絶え間ない" (1件)
triền miên
日本語
副絶え間ない
Cô ấy chìm trong những nỗi lo âu triền miên về tương lai.
彼女は将来についての絶え間ない不安に沈んでいる。
swap_horiz
類語検索結果 "絶え間ない" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "絶え間ない" (1件)
Cô ấy chìm trong những nỗi lo âu triền miên về tương lai.
彼女は将来についての絶え間ない不安に沈んでいる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)