menu_book
見出し語検索結果 "統計" (1件)
thống kê
日本語
名統計
動統計する
Anh ta làm việc trong ngành thống kê.
彼は統計の仕事をしている。
swap_horiz
類語検索結果 "統計" (1件)
format_quote
フレーズ検索結果 "統計" (2件)
Anh ta làm việc trong ngành thống kê.
彼は統計の仕事をしている。
Thống kê của CNN dựa trên số liệu công khai.
CNNの統計は公開データに基づいている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)