menu_book
見出し語検索結果 "統治する" (1件)
cai trị
日本語
動統治する
Vị vua đã cai trị đất nước một cách công bằng và mang lại sự thịnh vượng cho dân chúng.
その王は国を公正に統治し、国民に繁栄をもたらした。
swap_horiz
類語検索結果 "統治する" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "統治する" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)