ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "給料" (1件)
lương

日本語
名給料
類語検索結果 "給料" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "給料" (2件)
Lương sẽ được chuyển khoản vào cuối tháng
給料は月末に振り込まれる
Mức lương này tương đương với thu nhập của một kỹ sư có kinh nghiệm.
この給料は経験豊富なエンジニアの収入に相当する。
