menu_book
見出し語検索結果 "給料" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "給料" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "給料" (2件)
Lương sẽ được chuyển khoản vào cuối tháng
給料は月末に振り込まれる
Mức lương này tương đương với thu nhập của một kỹ sư có kinh nghiệm.
この給料は経験豊富なエンジニアの収入に相当する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)