translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "給料" (1件)
lương
play
日本語 給料
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "給料" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "給料" (2件)
Lương sẽ được chuyển khoản vào cuối tháng
給料は月末に振り込まれる
Mức lương này tương đương với thu nhập của một kỹ sư có kinh nghiệm.
この給料は経験豊富なエンジニアの収入に相当する。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)