ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "給与" (1件)
tiền lương
日本語
名給与
Tiền lương được trả hàng tháng.
給与は毎月支払われる。
類語検索結果 "給与" (2件)
tổng số tiền được nhận

日本語
名給与総額
Đây là tổng số tiền được nhận.
これは給与総額だ。
mức lương
日本語
名給与水準
Mức lương hiện tại của anh ấy khá cao.
彼の現在の給与水準はかなり高いです。
フレーズ検索結果 "給与" (6件)
Đây là tổng số tiền được nhận.
これは給与総額だ。
Giáo viên bày tỏ sự bức xúc về chế độ lương.
教師たちは給与制度に不満を示した。
Tiền lương được trả hàng tháng.
給与は毎月支払われる。
Công ty sẽ chi trả tiền lương.
会社が給与を支払う。
Mức lương hiện tại của anh ấy khá cao.
彼の現在の給与水準はかなり高いです。
Đất thì không phản ứng với mức lương của người dân địa phương. Nó phản ứng với tín dụng.
土地は地元住民の給与水準には反応しない。信用に反応するのだ。
