menu_book
見出し語検索結果 "結ぶ" (2件)
buộc
日本語
動縛る
動結ぶ
Anh ấy buộc chặt sợi dây.
彼はロープをしっかり縛った。
swap_horiz
類語検索結果 "結ぶ" (1件)
gắn chặt
日本語
動固く結ぶ
Gắn chặt tình hữu nghị.
友好関係を固く結ぶ。
format_quote
フレーズ検索結果 "結ぶ" (4件)
Cô ấy buộc tóc bằng ruy băng.
彼女はリボンで髪を結ぶ。
Gắn chặt tình hữu nghị.
友好関係を固く結ぶ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)