menu_book
見出し語検索結果 "経験豊富な" (1件)
日本語
形経験豊富な
hướng dẫn viên nhiều kinh nghiệm
経験豊富なツアーガイド
swap_horiz
類語検索結果 "経験豊富な" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "経験豊富な" (2件)
hướng dẫn viên nhiều kinh nghiệm
経験豊富なツアーガイド
Mức lương này tương đương với thu nhập của một kỹ sư có kinh nghiệm.
この給料は経験豊富なエンジニアの収入に相当する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)