translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "経験" (1件)
kinh nghiệm
play
日本語 経験
Tôi có nhiều kinh nghiệm.
私は経験が多い。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "経験" (3件)
nhiều kinh nghiệm
play
日本語 経験豊富な
hướng dẫn viên nhiều kinh nghiệm
経験豊富なツアーガイド
マイ単語
kinh nghiệm diễn xuất
日本語 演技経験
Hầu hết diễn viên chưa có kinh nghiệm diễn xuất.
ほとんどの俳優はまだ演技経験がありません。
マイ単語
học hỏi kinh nghiệm
日本語 経験を学ぶ
Chúng ta nên học hỏi kinh nghiệm từ các nước khác.
私たちは他の国々から経学ぶ験をべきです。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "経験" (11件)
hướng dẫn viên nhiều kinh nghiệm
経験豊富なツアーガイド
Tôi có nhiều kinh nghiệm.
私は経験が多い。
Ông ấy đúc kết kinh nghiệm quý báu.
彼は貴重な経験をまとめ上げた。
Họ bàn luận về quan điểm hôn nhân, tình yêu dựa trên trải nghiệm bản thân.
彼らは自身の経験に基づいて結婚や愛に関する見解を議論しました。
Hầu hết diễn viên chưa có kinh nghiệm diễn xuất.
ほとんどの俳優はまだ演技経験がありません。
Tận dụng kinh nghiệm chiến trường trong vài năm qua.
過去数年間の戦場経験を活用して。
Em cũng từng trải qua đau khổ trong tình yêu.
私もかつて恋愛で苦しみを経験した。
Cũng từng có những thành bại nhất định trong học vấn và sự nghiệp.
学問やキャリアにおいても、ある程度の成功と失敗を経験した。
Mức lương này tương đương với thu nhập của một kỹ sư có kinh nghiệm.
この給料は経験豊富なエンジニアの収入に相当する。
Các cựu chuyên gia đã chia sẻ kinh nghiệm quý báu của họ.
元専門家たちは貴重な経験を共有しました。
Ông từng trải qua ca phẫu thuật điều trị phì đại tuyến tiền liệt.
彼は前立腺肥大の治療手術を経験した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)