ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "経理部" (1件)
phòng kế toán

日本語
名経理部
Tôi nộp giấy cho phòng kế toán.
経理部に書類を提出する。
類語検索結果 "経理部" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "経理部" (2件)
Tôi nộp giấy cho phòng kế toán.
経理部に書類を提出する。
Kế toán trưởng đã biển thủ hàng tỷ đồng của công ty.
経理部長は会社の数十億ドンを着服した。
