ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "経済成長" (1件)
tăng trưởng kinh tế

日本語
名経済成長
Đất nước đạt tăng trưởng kinh tế cao.
国は高い経済成長をする。
類語検索結果 "経済成長" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "経済成長" (3件)
Đất nước đạt tăng trưởng kinh tế cao.
国は高い経済成長をする。
Đổi mới sáng tạo là động lực chính cho tăng trưởng kinh tế.
イノベーションは経済成長の主要な原動力です。
We need a long-term strategy for economic growth.
経済成長のために長期的な戦略が必要です。
