translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "経済制裁" (1件)
cấm vận kinh tế
play
日本語 経済制裁
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "経済制裁" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "経済制裁" (3件)
Liên Hợp Quốc đã áp đặt lệnh trừng phạt kinh tế lên quốc gia đó.
国連はその国に経済制裁措置を課しました。
Các lệnh cấm vận kinh tế đã kéo dài nhiều năm nay.
経済制裁は何年も続いています。
Các nước đã áp đặt đòn trừng phạt kinh tế lên quốc gia đó.
各国はその国に経済制裁を課した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)