translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "細胞" (1件)
tế bào
日本語 細胞
Cơ thể được tạo nên từ nhiều tế bào.
体は多くの細胞でできている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "細胞" (1件)
tế bào gốc
日本語 幹細胞
Các nhà khoa học đang thúc đẩy nghiên cứu về tế bào gốc.
科学者たちは幹細胞の研究を進めています。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "細胞" (3件)
Cơ thể được tạo nên từ nhiều tế bào.
体は多くの細胞でできている。
Các nhà khoa học đang thúc đẩy nghiên cứu về tế bào gốc.
科学者たちは幹細胞の研究を進めています。
Phát triển giống cây trồng bằng công nghệ gen, tế bào và công nghệ sinh học.
遺伝子技術、細胞技術、バイオテクノロジーを用いて作物品種を開発する。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)