translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "素直な" (2件)
dễ bảo
play
日本語 素直な
Đứa trẻ này rất dễ bảo.
この子はとても素直だ。
マイ単語
ngoan ngoãn
play
日本語 素直な
Con chó này rất ngoan ngoãn.
この犬はとても素直だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "素直な" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "素直な" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)