menu_book
見出し語検索結果 "素朴な" (1件)
日本語
形素朴な
Ông lão sống cuộc đời chân chất.
老人は素朴な生活を送る。
swap_horiz
類語検索結果 "素朴な" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "素朴な" (2件)
Gỏi hoa chuối là món ăn dân dã Việt Nam.
バナナの花のサラダはベトナムの素朴な料理だ。
Ông lão sống cuộc đời chân chất.
老人は素朴な生活を送る。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)