ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "素朴" (1件)
đơn sơ
日本語
形素朴
形簡素
形簡素
Ngôi nhà đơn sơ nhưng ấm cúng.
家は素朴だが温かみがある。
類語検索結果 "素朴" (1件)
chân chất

日本語
形素朴な
Ông lão sống cuộc đời chân chất.
老人は素朴な生活を送る。
フレーズ検索結果 "素朴" (3件)
Gỏi hoa chuối là món ăn dân dã Việt Nam.
バナナの花のサラダはベトナムの素朴な料理だ。
Ông lão sống cuộc đời chân chất.
老人は素朴な生活を送る。
Ngôi nhà đơn sơ nhưng ấm cúng.
家は素朴だが温かみがある。
