辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "紙" (1件)

giấy
play
日本語 名紙
マイ単語
sử dụng giấy tiết kiệm
紙の使用を節約する

swap_horiz 類語検索結果 "紙" (5件)

thư
play
日本語 名手紙
マイ単語
Gửi thư cho bạn ở nước ngoài
海外にいる友達に手紙を送る
tiền giấy
play
日本語 名紙幣
マイ単語
Ở Việt Nam chỉ sử dụng tiền giấy
ベトナムでは紙幣のみ使っている
túi giấy
play
日本語 名紙袋
マイ単語
Cho tôi một túi giấy
紙袋を頂戴
hình nhân
play
日本語 名人形(紙から作られた)
マイ単語
Họ đốt hình nhân trong lễ hội.
祭りで人形を燃やした。
ngôn luận
日本語 名機関紙、広報
マイ単語
Granma là cơ quan ngôn luận của đảng Cộng sản Cuba.
グランマはキューバ共産党の機関紙です。

format_quote フレーズ検索結果 "紙" (13件)

viết thư cho bạn
友達に手紙を書く
Gửi thư cho bạn ở nước ngoài
海外にいる友達に手紙を送る
sử dụng giấy tiết kiệm
紙の使用を節約する
Ở Việt Nam chỉ sử dụng tiền giấy
ベトナムでは紙幣のみ使っている
Tôi vứt giấy vào thùng rác.
紙をゴミ箱に捨てる。
xé giấy
紙を破る
Cổ phiếu vô giá trị (cổ phiếu mất giá)
紙切れになった株券
Anh ấy gửi thư trong phong bì.
彼は封筒に手紙を入れた。
Cho tôi một túi giấy
紙袋を頂戴
Tôi dùng ống hút giấy.
紙ストローを使う。
Em sẽ hồi âm thư từ những người có cùng tần số sớm.
同じ周波数の人からの手紙には、すぐに返信します。
Granma là cơ quan ngôn luận của đảng Cộng sản Cuba.
グランマはキューバ共産党の機関紙です。
Nếu dân vẫn phải in giấy, thì số hóa chỉ là chiếc áo mới.
もし国民がまだ紙を印刷するなら、デジタル化はただの新しい服です。