辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "純金" (1件)

vàng tinh khiết
日本語 フ純金
マイ単語
Chiếc nhẫn này được làm từ vàng tinh khiết 24K.
この指輪は24Kの純金で作られている。

swap_horiz 類語検索結果 "純金" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "純金" (3件)

có thể mua vàng ròng ở các hiệu vàng
金を取り扱う店で純金が買える
Bạn có thể mua vàng nguyên chất ở các tiệm vàng
金を取り扱う店で純金が買える
Chiếc nhẫn này được làm từ vàng tinh khiết 24K.
この指輪は24Kの純金で作られている。