menu_book
見出し語検索結果 "精神を保つ" (1件)
giữ vững tinh thần
日本語
フ精神を保つ
Trong suốt trận đấu, anh ấy giữ vững tinh thần và chiến đấu đến cuối cùng.
試合中、精神を保ちながら最後まで戦った。
swap_horiz
類語検索結果 "精神を保つ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "精神を保つ" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)