menu_book
見出し語検索結果 "粘り強い" (2件)
日本語
形粘り強い
Anh ấy đã giải quyết được vấn đề khó khăn nhờ vào sự kiên trì của mình.
彼は粘り強い努力により、難しい問題も解決できるようになった。
bền bỉ
日本語
形粘り強い
Cô ấy rất bền bỉ trong công việc.
彼女は仕事でとても粘り強い。
swap_horiz
類語検索結果 "粘り強い" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "粘り強い" (2件)
Anh ấy đã giải quyết được vấn đề khó khăn nhờ vào sự kiên trì của mình.
彼は粘り強い努力により、難しい問題も解決できるようになった。
Cô ấy rất bền bỉ trong công việc.
彼女は仕事でとても粘り強い。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)