translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "米" (1件)
gạo
play
日本語
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "米" (3件)
bột gạo
play
日本語 米粉
Bánh cuốn làm từ bột gạo.
バインクオンは米粉で作られる。
マイ単語
bột gạo lứt
play
日本語 玄米粉
Tôi làm bánh từ bột gạo lứt.
玄米粉でケーキを作った。
マイ単語
bột nếp
play
日本語 もち米
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "米" (20件)
Bánh cuốn làm từ bột gạo.
バインクオンは米粉で作られる。
Thu hoạch lúa năm nay đạt mức trung bình
今年の米の収穫は並でした
Gạo Việt Nam được xuất khẩu nhiều.
ベトナムの米を輸出する。
Tôi làm bánh từ bột gạo lứt.
玄米粉でケーキを作った。
Anh ấy xách một bao gạo lớn.
彼は大きな米袋を持ち上げた。
Họ thu hoạch được 10 tấn gạo.
彼らは10トンの米を収穫した。
Chúng tôi thu hoạch lúa.
私たちは米を収穫する。
Các quan chức Mỹ đang thảo luận về phương án chi trả.
米国の当局者たちは支払い方法について議論している。
Họ ly khai khỏi Đan Mạch để sáp nhập vào Mỹ.
彼らは米国に併合されるためにデンマークから分離した。
Các nhóm tình nguyện chuyên giám sát hoạt động thực thi nhập cư tại Mỹ cho biết họ đang đối mặt áp lực ngày càng lớn.
米国で入国管理活動を監視するボランティア団体は、連邦政府からの圧力がますます高まっていると述べている。
Với tư cách đối tác với Mỹ, chúng tôi muốn đảm bảo họ hiểu lập trường và đánh giá chung của mình.
米国とのパートナーとして、私たちは彼らが私たちの立場と共通の評価を理解していることを確認したい。
Kênh truyền thông cánh hữu được Tổng thống Mỹ Donald Trump tin cậy.
ドナルド・トランプ米大統領が信頼する右翼メディアチャンネル。
Kênh truyền thông cánh hữu được Tổng thống Mỹ Donald Trump tin cậy.
ドナルド・トランプ米大統領が信頼する右翼メディアチャンネル。
Đây đều là các đồng minh, đối tác quan trọng của Mỹ trong khu vực Vùng Vịnh.
これらはすべて、湾岸地域における米国の重要な同盟国であり、パートナーである。
Ông cho hay Mỹ được chào đón ở Arab Saudi.
彼は、米国がサウジアラビアで歓迎されていると述べた。
Arab Saudi sẽ không cho phép Mỹ sử dụng không phận của họ để nhắm mục tiêu vào Houthi hay Iran.
サウジアラビアは、米国がフーシ派やイランを標的とするために自国の領空を使用することを許可しない。
Arab Saudi sẽ không cho phép Mỹ sử dụng không phận của họ để nhắm mục tiêu vào Houthi hay Iran.
サウジアラビアは、米国がフーシ派やイランを標的とするために自国の領空を使用することを許可しない。
Mỹ gần đây liên tục điều thêm khí tài đến Trung Đông.
米国は最近、中東に継続的に追加の兵器を派遣している。
khoảng 80% sản lượng dầu của Moskva nằm trong diện bị Mỹ trừng phạt.
モスクワの石油生産量の約80%が米国の制裁対象となっている。
Mỹ cũng tham gia tập kích các cơ sở hạt nhân của Iran.
米国もイランの核施設への攻撃に参加した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)