menu_book
見出し語検索結果 "箱" (2件)
thùng
日本語
名箱
Anh ấy mang một thùng trái cây.
彼は果物の箱を運んだ。
swap_horiz
類語検索結果 "箱" (3件)
日本語
名ゴミ箱
Tôi vứt giấy vào thùng rác.
紙をゴミ箱に捨てる。
日本語
名筆箱
tặng cho em trai hộp bút
弟に筆箱をあげた
hòm đạn
日本語
名弾薬箱
Hòm đạn được dùng như một chiếc quan tài tạm thời.
弾薬箱は一時的な棺として使われた。
format_quote
フレーズ検索結果 "箱" (8件)
Tôi vứt giấy vào thùng rác.
紙をゴミ箱に捨てる。
tặng cho em trai hộp bút
弟に筆箱をあげた
Anh ấy nhấc lên một thùng nặng.
彼は重い箱を持ち上げた。
Anh ấy mang một thùng trái cây.
彼は果物の箱を運んだ。
Hài cốt được an táng trong hòm đạn.
遺骨は弾薬箱に埋葬された。
Hòm đạn được dùng như một chiếc quan tài tạm thời.
弾薬箱は一時的な棺として使われた。
Chiếc hộp có hình dạng vuông.
その箱は四角い形をしています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)