menu_book
見出し語検索結果 "管理権" (1件)
quyền quản lý
日本語
フ管理権
Các bên có mục tiêu khác nhau về quyền quản lý eo biển.
各当事者は海峡の管理権について異なる目標を持っている。
swap_horiz
類語検索結果 "管理権" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "管理権" (2件)
Mỗi bên theo đuổi những mục tiêu khác nhau về quyền quản lý.
各当事者は管理権に関して異なる目標を追求している。
Các bên có mục tiêu khác nhau về quyền quản lý eo biển.
各当事者は海峡の管理権について異なる目標を持っている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)