menu_book
見出し語検索結果 "答える" (1件)
trả lời
日本語
動答える
Tôi trả lời câu hỏi.
質問に答える。
swap_horiz
類語検索結果 "答える" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "答える" (4件)
Tôi trả lời câu hỏi.
質問に答える。
Anh ta ấp úng khi trả lời.
彼は答えるときしどろもどろになった。
Đây là lần đầu Tô Lâm trả lời phỏng vấn trên cương vị hiện tại.
ト・ラム氏が現在の職務でインタビューに答えるのは今回が初めてである。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)