辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "答え" (1件)

câu trả lời
play
日本語 名答え
マイ単語
Hãy khoanh tròn vào câu trả lời của bạn
あなたの答えに丸をつけてください

swap_horiz 類語検索結果 "答え" (1件)

trả lời
日本語 動答える
マイ単語
Tôi trả lời câu hỏi.
質問に答える。

format_quote フレーズ検索結果 "答え" (7件)

trả lời đúng
正しく答える
Hãy khoanh tròn vào câu trả lời của bạn
あなたの答えに丸をつけてください
Phát ngôn viên của công ty trả lời báo chí.
会社の報道官が記者に答えた。
Câu trả lời rất mơ hồ.
答えはとても曖昧だ。
Tôi trả lời câu hỏi.
質問に答える。
Anh ta ấp úng khi trả lời.
彼は答えるときしどろもどろになった。
Đây là lần đầu Tô Lâm trả lời phỏng vấn trên cương vị hiện tại.
ト・ラム氏が現在の職務でインタビューに答えるのは今回が初めてである。