menu_book
見出し語検索結果 "競争力" (1件)
năng lực cạnh tranh
日本語
フ競争力
Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
企業の競争力を高める。
swap_horiz
類語検索結果 "競争力" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "競争力" (1件)
Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
企業の競争力を高める。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)