menu_book
見出し語検索結果 "立候補する" (1件)
tranh cử
日本語
動立候補する
Cô ấy dự định ra tranh cử trong cuộc bầu cử năm tới.
彼女は来年の選挙に立候補する予定です。
swap_horiz
類語検索結果 "立候補する" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "立候補する" (1件)
Cô ấy dự định ra tranh cử trong cuộc bầu cử năm tới.
彼女は来年の選挙に立候補する予定です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)