辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "立つ" (1件)

đứng
play
日本語 動立つ
マイ単語
vừa đứng vừa ăn
立ったままで食べる

swap_horiz 類語検索結果 "立つ" (4件)

được hình thành
play
日本語 動成り立つ
マイ単語
Nhật Bản được hình thành từ nhiều hòn đảo
日本は無数の島から成り立っている
hữu ích
play
日本語 形役に立つ
マイ単語
Từ điển điện tử rất hữu ích
電子辞書は役に立つ
đứng đầu
日本語 動先頭に立つ
マイ単語
Anh ấy đứng đầu đoàn diễu hành.
彼は行列の先頭に立つ。
đứng thứ
日本語 フ~位に立つ
マイ単語
Anh ấy vươn lên đứng thứ 7 trong danh sách.
彼はリストで7位に立った。

format_quote フレーズ検索結果 "立つ" (7件)

Tôi đứng bằng chân trái.
左足で立つ。
Từ điển điện tử rất hữu ích
電子辞書は役に立つ
Thành phố đứng đầu bảng xếp hạng.
都市がランキングのトップに立つ。
Anh ấy đứng đầu đoàn diễu hành.
彼は行列の先頭に立つ。
Mô hình tinh gọn giúp giảm chi phí.
効率的なモデルはコスト削減に役立つ。
Họ hy vọng bước đi này sẽ giúp thúc đẩy cuộc đàm phán.
彼らはこの措置が交渉を推進するのに役立つと希望している。
Thiết bị bay không người lái giúp đánh giá thiệt hại từ trên cao.
無人航空機は上空からの被害評価に役立つ。