translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "立つ" (1件)
đứng
play
日本語 立つ
vừa đứng vừa ăn
立ったままで食べる
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "立つ" (3件)
được hình thành
play
日本語 成り立つ
Nhật Bản được hình thành từ nhiều hòn đảo
日本は無数の島から成り立っている
マイ単語
hữu ích
play
日本語 役に立つ
Từ điển điện tử rất hữu ích
電子辞書は役に立つ
マイ単語
đứng đầu
日本語 先頭に立つ
Anh ấy đứng đầu đoàn diễu hành.
彼は行列の先頭に立つ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "立つ" (5件)
Tôi đứng bằng chân trái.
左足で立つ。
Từ điển điện tử rất hữu ích
電子辞書は役に立つ
Thành phố đứng đầu bảng xếp hạng.
都市がランキングのトップに立つ。
Anh ấy đứng đầu đoàn diễu hành.
彼は行列の先頭に立つ。
Mô hình tinh gọn giúp giảm chi phí.
効率的なモデルはコスト削減に役立つ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)