translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "窓" (1件)
cửa sổ
play
日本語
ngồi ở ghế phía cửa sổ
窓側の席に座る
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "窓" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "窓" (5件)
ngồi ở ghế phía cửa sổ
窓側の席に座る
mở cửa sổ
窓を開ける
đóng cửa khít lại để gió lạnh không vào trong
冷気が入らないように窓をきっちり閉める
dán kín băng keo lên cửa sổ để đề phòng kính vỡ vụn
ガラスの破片を防ぐために窓にテープを貼る
Tôi đã đặt vé ở toa tàu có cửa sổ nhìn ra biển.
私は海が見える窓のある車両のチケットを予約しました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)