辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "突破" (1件)

đột phá
日本語 名突破
マイ単語
Công nghệ này tạo ra đột phá.
この技術は突破口を作った。

swap_horiz 類語検索結果 "突破" (3件)

tạo đột phá
日本語 フ突破口を開く、画期的な進展を生む
マイ単語
Chúng ta cần tạo đột phá trong nghiên cứu khoa học để cạnh tranh toàn cầu.
グローバル競争のために、科学研究で突破口を開く必要があります。
chọc thủng, xuyên thủng
日本語 動突破する、貫通する
マイ単語
Họ còn chọc thủng lưới phòng thủ của Nga tại St. Petersburg.
彼らはさらにサンクトペテルブルクのロシア防衛網を突破した。
xuyên thủng
日本語 動突破する
マイ単語
...đủ tốc độ và sắc bén để xuyên thủng hàng thủ đối phương.
...相手の守備を突破するのに十分なスピードと鋭さ。

format_quote フレーズ検索結果 "突破" (7件)

Công nghệ này tạo ra đột phá.
この技術は突破口を作った。
Chúng ta cần tạo đột phá trong nghiên cứu khoa học để cạnh tranh toàn cầu.
グローバル競争のために、科学研究で突破口を開く必要があります。
Anh ấy đi bóng xuống biên phải rồi căng ngang.
彼は右サイドをドリブルで突破し、クロスを上げた。
Họ còn chọc thủng lưới phòng thủ của Nga tại St. Petersburg.
彼らはさらにサンクトペテルブルクのロシア防衛網を突破した。
Họ còn chọc thủng lưới phòng thủ của Nga tại St. Petersburg.
彼らはさらにサンクトペテルブルクのロシア防衛網を突破した。
Indonesia loay hoay mà không thể tạo ra đột biến cần thiết.
インドネシアは、必要な突破口を生み出すことができず、もがいていた。
...đủ tốc độ và sắc bén để xuyên thủng hàng thủ đối phương.
...相手の守備を突破するのに十分なスピードと鋭さ。