menu_book
見出し語検索結果 "突然" (2件)
日本語
副突然
Trời đột nhiên mưa to.
突然雨が降り出した。
bỗng chốc
日本語
副突然
Mọi thứ bỗng chốc thay đổi.
すべてが突然変わった。
swap_horiz
類語検索結果 "突然" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "突然" (7件)
đột nhiên bị trưởng phòng gọi
課長に突然呼ばれた
Trời đột nhiên mưa to.
突然雨が降り出した。
Kẻ xấu bất ngờ nổ súng.
犯人は突然発砲した。
Hắn ta bất ngờ xả súng.
彼は突然銃撃した。
Ông ấy bị đột quỵ đột ngột.
彼は突然脳卒中になった。
Mọi thứ bỗng chốc thay đổi.
すべてが突然変わった。
Chiếc xe bất ngờ bốc cháy khi đang di chuyển trên đường cao tốc.
高速道路を走行中に車が突然炎上しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)