ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "突然" 2件

ベトナム語 đột nhiên
button1
日本語 突然
例文
Trời đột nhiên mưa to.
突然雨が降り出した。
マイ単語
ベトナム語 bỗng chốc
日本語 突然
例文
Mọi thứ bỗng chốc thay đổi.
すべてが突然変わった。
マイ単語

類語検索結果 "突然" 0件

フレーズ検索結果 "突然" 6件

đột nhiên bị trưởng phòng gọi
課長に突然呼ばれた
Trời đột nhiên mưa to.
突然雨が降り出した。
Kẻ xấu bất ngờ nổ súng.
犯人は突然発砲した。
Hắn ta bất ngờ xả súng.
彼は突然銃撃した。
Ông ấy bị đột quỵ đột ngột.
彼は突然脳卒中になった。
Mọi thứ bỗng chốc thay đổi.
すべてが突然変わった。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |