ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "空間" (1件)
không gian
日本語
名空間
Không gian phòng rộng rãi.
部屋の空間が広い。
類語検索結果 "空間" (3件)
không gian an toàn

日本語
名安全空間
Trẻ em chơi trong không gian an toàn.
子どもたちは安全な空間で遊ぶ。
không gian sống
日本語
フ生活空間
Không gian sống thông thoáng, hài hòa với cảnh quan tự nhiên.
風通しの良い生活空間は自然景観と調和している。
không gian hoạt động
日本語
フ活動空間
Trẻ em cần có không gian hoạt động rộng rãi để phát triển.
子供たちは成長のために広い活動空間を必要とする。
フレーズ検索結果 "空間" (7件)
Trẻ em chơi trong không gian an toàn.
子どもたちは安全な空間で遊ぶ。
Không gian phòng rộng rãi.
部屋の空間が広い。
Không gian sống thông thoáng, hài hòa với cảnh quan tự nhiên.
風通しの良い生活空間は自然景観と調和している。
Không gian sống hài hòa với cảnh quan tự nhiên khu vực.
生活空間は地域の自然景観と調和している。
Không gian tĩnh lặng giữa lòng phố thị.
都会の真ん中にある静かな空間。
Trẻ em cần có không gian hoạt động rộng rãi để phát triển.
子供たちは成長のために広い活動空間を必要とする。
Nền tảng tạo không gian cho các nhà phát triển AI chia sẻ dự án.
プラットフォームはAI開発者がプロジェクトを共有する空間を提供する。
