menu_book
見出し語検索結果 "空間" (1件)
không gian
日本語
名空間
Không gian phòng rộng rãi.
部屋の空間が広い。
swap_horiz
類語検索結果 "空間" (2件)
日本語
名安全空間
Trẻ em chơi trong không gian an toàn.
子どもたちは安全な空間で遊ぶ。
không gian sống
日本語
フ生活空間
Không gian sống thông thoáng, hài hòa với cảnh quan tự nhiên.
風通しの良い生活空間は自然景観と調和している。
format_quote
フレーズ検索結果 "空間" (4件)
Trẻ em chơi trong không gian an toàn.
子どもたちは安全な空間で遊ぶ。
Không gian phòng rộng rãi.
部屋の空間が広い。
Không gian sống thông thoáng, hài hòa với cảnh quan tự nhiên.
風通しの良い生活空間は自然景観と調和している。
Không gian sống hài hòa với cảnh quan tự nhiên khu vực.
生活空間は地域の自然景観と調和している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)