menu_book
見出し語検索結果 "空" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "空" (5件)
日本語
名空港(南部)
đến phi trường sớm
空港に早めに着く
日本語
名航空
mua vé hàng không giá rẻ
格安航空の航空券を買う
日本語
形空いている
có còn ghế trống không?
席の空きがありますか?
format_quote
フレーズ検索結果 "空" (20件)
đến phi trường sớm
空港に早めに着く
mua vé hàng không giá rẻ
格安航空の航空券を買う
có còn ghế trống không?
席の空きがありますか?
đổi tiền ở sân bay
空港で外貨両替する
đường phố vắng vẻ vào buổi tối
夜の道は空いている
tiễn bạn đến tận sân bay
空港まで友達を見送る
một số hãng hàng không có bán ghế hạng phổ thông đặc biệt
いくつかの航空会社ではプレミアムエコノミークラスチケットを取り扱う
có thể đặt vé máy bay tại đại lý bán tour du lịch
旅行代理店で航空券を予約する事ができる
Tôi thích ăn rau muống xào tỏi.
私はニンニクで炒めた空心菜が好きだ。
mở lại đường bay
航空路線を再開する
Tôi bay bằng hãng hàng không giá rẻ.
私は格安航空会社で飛ぶ。
Nội Bài là sân bay quốc tế lớn nhất miền Bắc
ノイバイ空港は北部で一番大きな国際空港である
Cô ấy tập karatedo.
彼女は空手道を習う。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)