translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "穴" (1件)
lỗ thủng
日本語
Thân tàu có một lỗ thủng lớn.
船体には大きな穴があった。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "穴" (4件)
chình biển
play
日本語 穴子
Chình biển thường được làm sushi.
穴子はよく寿司に使う。
マイ単語
lỗ chân lông
play
日本語 毛穴
Da có nhiều lỗ chân lông to.
毛穴が大きい。
マイ単語
sản phẩm làm sạch lỗ chân lông
play
日本語 毛穴ケア
Sản phẩm này làm sạch lỗ chân lông.
この製品は毛穴ケアになる。
マイ単語
hố tử thần
日本語 陥没穴
Hố tử thần xuất hiện giữa đường.
道路に陥没穴が現れた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "穴" (6件)
Chình biển thường được làm sushi.
穴子はよく寿司に使う。
Da có nhiều lỗ chân lông to.
毛穴が大きい。
Sản phẩm này làm sạch lỗ chân lông.
この製品は毛穴ケアになる。
Anh ấy đang đào hố bằng xẻng
彼はシャベルで穴を掘っている
Hố tử thần xuất hiện giữa đường.
道路に陥没穴が現れた。
Thân tàu có một lỗ thủng lớn.
船体には大きな穴があった。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)