辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "穏やかな瞬間" (1件)

khoảnh khắc bình yên
日本語 フ穏やかな瞬間
マイ単語
Người cùng em chia sẻ và tận hưởng những khoảnh khắc bình yên của cuộc sống.
私と一緒に人生の穏やかな瞬間を分かち合い、楽しむ人。

swap_horiz 類語検索結果 "穏やかな瞬間" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "穏やかな瞬間" (1件)

Người cùng em chia sẻ và tận hưởng những khoảnh khắc bình yên của cuộc sống.
私と一緒に人生の穏やかな瞬間を分かち合い、楽しむ人。