menu_book
見出し語検索結果 "穏やかな" (2件)
日本語
副じっくり
形穏やかな
Hãy bình tĩnh suy nghĩ.
じっくり考える。
日本語
形穏やかな
Thời tiết hôm nay rất ôn hòa.
今日は穏やかな天気だ。
swap_horiz
類語検索結果 "穏やかな" (2件)
bình yên
日本語
形平和な、穏やかな
Anh muốn có một cuộc sống bình yên.
彼は平和な生活を送りたいと思っています。
khoảnh khắc bình yên
日本語
フ穏やかな瞬間
Người cùng em chia sẻ và tận hưởng những khoảnh khắc bình yên của cuộc sống.
私と一緒に人生の穏やかな瞬間を分かち合い、楽しむ人。
format_quote
フレーズ検索結果 "穏やかな" (2件)
Thời tiết hôm nay rất ôn hòa.
今日は穏やかな天気だ。
Người cùng em chia sẻ và tận hưởng những khoảnh khắc bình yên của cuộc sống.
私と一緒に人生の穏やかな瞬間を分かち合い、楽しむ人。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)