辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "穏やかな" (2件)

bình tĩnh
play
日本語 副じっくり
形穏やかな
マイ単語
Hãy bình tĩnh suy nghĩ.
じっくり考える。
ôn hòa
play
日本語 形穏やかな
マイ単語
Thời tiết hôm nay rất ôn hòa.
今日は穏やかな天気だ。

swap_horiz 類語検索結果 "穏やかな" (3件)

bình yên
日本語 形平和な、穏やかな
マイ単語
Anh muốn có một cuộc sống bình yên.
彼は平和な生活を送りたいと思っています。
khoảnh khắc bình yên
日本語 フ穏やかな瞬間
マイ単語
Người cùng em chia sẻ và tận hưởng những khoảnh khắc bình yên của cuộc sống.
私と一緒に人生の穏やかな瞬間を分かち合い、楽しむ人。
bình an
日本語 形平和な、穏やかな
マイ単語
Người đẹp cảm thấy bình an và tự tại.
その美女は平和で自由な気持ちを感じました。

format_quote フレーズ検索結果 "穏やかな" (2件)

Thời tiết hôm nay rất ôn hòa.
今日は穏やかな天気だ。
Người cùng em chia sẻ và tận hưởng những khoảnh khắc bình yên của cuộc sống.
私と一緒に人生の穏やかな瞬間を分かち合い、楽しむ人。