ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "積極的な" (1件)
tích cực

日本語
名積極的な
Cô ấy tham gia tích cực vào dự án.
彼女はプロジェクトに積極的に参加した。
類語検索結果 "積極的な" (1件)
tư duy tích cực
日本語
フ積極的な思考、ポジティブ思考
Nếu anh cũng mong bạn đời mình là người có tư duy tích cực.
もしあなたが人生のパートナーに積極的な思考を持つ人を望むなら。
フレーズ検索結果 "積極的な" (1件)
Nếu anh cũng mong bạn đời mình là người có tư duy tích cực.
もしあなたが人生のパートナーに積極的な思考を持つ人を望むなら。
