menu_book
見出し語検索結果 "積極的な" (1件)
日本語
名積極的な
Cô ấy tham gia tích cực vào dự án.
彼女はプロジェクトに積極的に参加した。
swap_horiz
類語検索結果 "積極的な" (1件)
tư duy tích cực
日本語
フ積極的な思考、ポジティブ思考
Nếu anh cũng mong bạn đời mình là người có tư duy tích cực.
もしあなたが人生のパートナーに積極的な思考を持つ人を望むなら。
format_quote
フレーズ検索結果 "積極的な" (1件)
Nếu anh cũng mong bạn đời mình là người có tư duy tích cực.
もしあなたが人生のパートナーに積極的な思考を持つ人を望むなら。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)