ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "積み重ねる" (2件)
xếp chồng lên

日本語
動積み重ねる
Anh ấy xếp chồng lên các vali.
彼はスーツケースを積み重ねる。
tích góp

日本語
動積み重ねる
Tôi tích góp tiền mỗi tháng.
毎月お金を積み重ねる。
類語検索結果 "積み重ねる" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "積み重ねる" (2件)
Anh ấy xếp chồng lên các vali.
彼はスーツケースを積み重ねる。
Tôi tích góp tiền mỗi tháng.
毎月お金を積み重ねる。
