translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "積" (1件)
tích
play
日本語
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "積" (5件)
bảng báo giá
play
日本語 見積書
gửi bảng báo giá cho khách hàng
お客さんに見積書を送る
マイ単語
ước tính
play
日本語 見積る
ước tính chi phí
コストを見積る
マイ単語
tích cực
play
日本語 積極的な
Cô ấy tham gia tích cực vào dự án.
彼女はプロジェクトに積極的に参加した。
マイ単語
xếp chồng lên
play
日本語 積み重ねる
Anh ấy xếp chồng lên các vali.
彼はスーツケースを積み重ねる。
マイ単語
xếp dọn xong hành lý
play
日本語 積み終える
Tôi đã xếp dọn xong hành lý.
私は荷物を積み終える。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "積" (14件)
gửi bảng báo giá cho khách hàng
お客さんに見積書を送る
ước tính chi phí
コストを見積る
Cô ấy tham gia tích cực vào dự án.
彼女はプロジェクトに積極的に参加した。
Cổ đông không tích cực tham gia đóng góp ý kiến
意見を積極的に出さない株主
Anh ấy xếp chồng lên các vali.
彼はスーツケースを積み重ねる。
Tôi đã xếp dọn xong hành lý.
私は荷物を積み終える。
Tôi tích góp tiền mỗi tháng.
毎月お金を積み重ねる。
Tiết kiệm tiền đúng là tích tiểu thành đại.
貯金はまさに塵も積もれば山となる。
Anh ấy rất chủ động trong công việc.
彼は仕事にとても積極的だ。
Diện tích căn hộ là 70 mét vuông.
マンションの面積は70平方メートルです。
Dự trù kinh phí.
経費を見積もる。
Tóc vào dạ dày sẽ tích tụ dần, cuộn lại thành khối cứng.
髪は胃に入ると徐々に蓄積し、硬い塊になります。
Mỡ nội tạng tích tụ quanh ổ bụng do lối sống ít vận động.
運動不足のライフスタイルにより、内臓脂肪が腹腔に蓄積します。
Tổng diện tích sàn của dự án hơn 51.000 m².
プロジェクトの総床面積は51,000平方メートル以上である。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)