ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "稼ぐ" (2件)
kiếm

日本語
動稼ぐ
動見つける
動見つける
Anh ấy kiếm được nhiều tiền.
彼はたくさんお金を稼ぐ。
kiếm được
日本語
動稼ぐ
Tổng thống lại kiếm được khoản tiền khổng lồ, thu về 800 triệu USD từ dự án tiền số kể trên.
大統領は上記の仮想通貨プロジェクトから8億ドルを回収し、巨額の利益を得た。
類語検索結果 "稼ぐ" (1件)
câu giờ
日本語
フ時間を稼ぐ
Đội dẫn trước cố gắng câu giờ bằng cách giữ bóng lâu.
リードしているチームはボールを長く保持して時間を稼ごうとした。
フレーズ検索結果 "稼ぐ" (2件)
Anh ấy kiếm được nhiều tiền.
彼はたくさんお金を稼ぐ。
kiểm điểm
点を稼ぐ
