menu_book
見出し語検索結果 "稼ぐ" (1件)
日本語
動稼ぐ
動見つける
Anh ấy kiếm được nhiều tiền.
彼はたくさんお金を稼ぐ。
swap_horiz
類語検索結果 "稼ぐ" (1件)
câu giờ
日本語
フ時間を稼ぐ
Đội dẫn trước cố gắng câu giờ bằng cách giữ bóng lâu.
リードしているチームはボールを長く保持して時間を稼ごうとした。
format_quote
フレーズ検索結果 "稼ぐ" (2件)
Anh ấy kiếm được nhiều tiền.
彼はたくさんお金を稼ぐ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)