translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "種" (1件)
hạt
play
日本語
rải hạt
種をまく
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "種" (5件)
các loại
play
日本語 各種類
Tôi thích ăn dưa hấu nhất trong các loại trái cây
各種果物の中で、スイカを食べるのが一番好き
マイ単語
thanh trà
play
日本語 ザボンの一種
Thanh trà là đặc sản nổi tiếng của Huế.
タインチャー(ザボンの一種)はフエの有名な特産品です。
マイ単語
hạt cam
play
日本語 みかんの種
Tôi bỏ hạt cam ra ngoài.
みかんの種を出す。
マイ単語
tiêm phòng
play
日本語 予防接種
Tôi đi tiêm phòng cúm.
私はインフルエンザの予防接種を受ける。
マイ単語
người da màu
日本語 有色人種
Anh ấy là người da màu.
彼は有色人種だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "種" (13件)
cá heo thuộc dòng động vật có vú
イルカは哺乳類の1種である
Tôi thích ăn dưa hấu nhất trong các loại trái cây
各種果物の中で、スイカを食べるのが一番好き
Thanh trà là đặc sản nổi tiếng của Huế.
タインチャー(ザボンの一種)はフエの有名な特産品です。
rải hạt
種をまく
Tôi bỏ hạt cam ra ngoài.
みかんの種を出す。
Sự nảy mầm của những hạt giống báo hiệu mùa xuân đến.
種の芽生えは春の訪れを知らせる。
Hạt giống bắt đầu mọc mầm.
種が芽生え始める。
Tôi đi tiêm phòng cúm.
私はインフルエンザの予防接種を受ける。
Xe đạp là một loại phương tiện không có động cơ.
自転車は軽車両の一種だ。
Các nhà khoa học đã phát hiện loài mới.
科学者が新しい種を発見した。
Anh ấy là người da màu.
彼は有色人種だ。
Loài này rất hiếm gặp.
この種はとても珍しい。
Chính phủ đã phát động một chiến dịch tiêm chủng toàn dân.
政府は全国民的な予防接種キャンペーンを開始した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)