menu_book
見出し語検索結果 "税率" (1件)
thuế suất
日本語
名税率
Chính phủ đồng ý gia hạn hiệu lực Nghị định 72 sửa đổi thuế suất nhập khẩu.
政府は輸入税率を改正する政令72号の効力延長に同意しました。
swap_horiz
類語検索結果 "税率" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "税率" (1件)
Chính phủ đồng ý gia hạn hiệu lực Nghị định 72 sửa đổi thuế suất nhập khẩu.
政府は輸入税率を改正する政令72号の効力延長に同意しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)