ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "税引後利益" (2件)
lãi sau thuế
日本語
フ税引後利益
Lãi sau thuế của công ty đã tăng đáng kể trong quý này.
今四半期の当社の税引後利益は大幅に増加しました。
lợi nhuận sau thuế
日本語
フ税引後利益
Doanh nghiệp dự kiến ghi nhận doanh thu 7.200 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế 1.005 tỷ.
同社は売上高7兆2000億ドン、税引後利益1兆50億ドンを計上する見込みである。
類語検索結果 "税引後利益" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "税引後利益" (2件)
Lãi sau thuế của công ty đã tăng đáng kể trong quý này.
今四半期の当社の税引後利益は大幅に増加しました。
Doanh nghiệp dự kiến ghi nhận doanh thu 7.200 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế 1.005 tỷ.
同社は売上高7兆2000億ドン、税引後利益1兆50億ドンを計上する見込みである。
